| Chipset | NVIDIA GeForce 9800 GT |
| Memory Type (Kiểu bộ nhớ) | GDDR3 |
| Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) | 1024MB |
| Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) | 128-bit |
| Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) | 400 |
| Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) | 400 |
| RAMDAC | 400MHz |
| Max Resolution (Độ phân giải tối đa) | 1920 x 1440 |
| Connectors (Cổng giao tiếp) | • DVI • VGA (D-sub) |